hớ cạnh

Học thuật
Thân thiện
hớ cạnh

Một người thợ mộc đang hớ cạnh tấm ván gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hớ: Từ này một biến thể hoặc cách nói khác của "hớ", dùng để chỉ một sự sơ suất, thiếu sót hoặc lỗi lầm nhỏ dẫn đến hậu quả bất lợi, thường trong giao tiếp hoặc ứng xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy nói chuyện hớ cạnh, khiến mọi người hiểu lầm. (Anh ấy nói chuyện sơ suất, khiến mọi người hiểu lầm.)
    • Phải cẩn thận kẻo hớ cạnh trong đàm phán. (Phải cẩn thận kẻo sai sót trong đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật hoặc địa phương hơn so với từ "hớ" thông thường. nhấn mạnh tính chất vụn vặt, "ở cạnh" (bên lề) của lỗi sai.
Biến thể từ gần giống
  • Hớ (danh từ): sự sơ suất, thiếu sót, lỡ lời.
    • ấy lỡ hớ một câu, cuộc nói chuyện trở nên căng thẳng.
  • Sơ hở (danh từ): chỗ thiếu sót, điểm yếu có thể bị lợi dụng.
    • Kế hoạch nhiều sơ hở.
  • Sai sót (danh từ): lỗi, điều không đúng.
    • Kiểm tra lại để tránh sai sót.
Từ đồng nghĩa
  • Sơ suất
  • Lỡ lời
  • Thiếu sót
Lưu ý
  • "Hớ cạnh" một từ ít phổ biến trong văn viết chính thống, chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "hớ" hoặc "sơ suất" trong các ngữ cảnh trang trọng.
hớ cạnh

Một người thợ mộc đang hớ cạnh tấm ván gỗ.

  1. Nh. Hớ. ngh.1.

Từ gần giống